diplotaxis muralis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật hoa màu vàng, nguồn gốc từ Châu Âu: "Diplotaxis muralis" tên khoa học của một loài cây thân thảo, thường mọc hoang dã. thường được tìm thấynhững nơi như bờ tường , đất hoang hoặc khu vực đổ nát.
    • Một loài cỏ dại xâm lấn: Ở một số khu vực bên ngoài phạm vi bản địa, chẳng hạn như Bắc Mỹ, loài cây này được coi một loài cỏ dại du nhập (adventive weed).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Diplotaxis muralis is commonly known as annual wall-rocket. (Diplotaxis muralis thường được biết đến với tên gọicải tường hằng năm.)
    • We found Diplotaxis muralis growing in the cracks of the ancient castle wall. (Chúng tôi tìm thấy Diplotaxis muralis mọc trong các kẽ nứt của bức tường lâu đài cổ.)
    • This field guide helps identify species like Diplotaxis muralis. (Cuốn sách hướng dẫn thực địa này giúp nhận dạng các loài như Diplotaxis muralis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học "Diplotaxis muralis" luôn được viết in nghiêng để tuân thủ quy ước phân loại học.
    • The study focused on the germination rate of Diplotaxis muralis. (Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ nảy mầm của Diplotaxis muralis.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông thường (Common names):
    • Annual wall-rocket: Cải tường hằng năm.
    • Stinking wall-rocket: Cải tường hôi (dựa trên mùi đặc trưng của khi nát).
  • Các loài cùng chi (Related species):
    • Diplotaxis tenuifolia: Một loài họ hàng gần, thường được gọi là cải rocket hoang dã hoặc cải tường lâu năm.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học đồng nghĩa (Botanical synonyms): (đây một tên gọi trong phân loại học cho cùng một loài thực vật).
Noun
  1. loài cỏ dại hoa vàngChâu Âu, thường mọc trên các bức tường cổ